rush rose

rush rose

A rush rose blooms in the sandy soil near the coast.

Định nghĩa

Danh từ: Cây rush rose một loại cây lâu năm hoa màu vàng, thân gỗ, nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ. Loại cây này thường mọc hoang đặc điểm hoa nở rộ vào mùa .

dụ sử dụng
  • (Cây rush rose thường được tìm thấyđất cát của Florida.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây rush rose khả năng thích nghi độc đáo của với khí hậu khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bloom like a rush rose": nở rộ như cây rush rose (ẩn dụ cho sự phát triển mạnh mẽ).
    • After the rain, the garden seemed to bloom like a rush rose. (Sau cơn mưa, khu vườn dường như nở rộ như cây rush rose.)
Biến thể từ gần giống
  • Rush rose không biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến các loài cùng họ:
    • Rockrose (cây hồng đá): một loại cây bụi hoa tương tự, thường mọcvùng Địa Trung Hải.
Từ đồng nghĩa
  • Sun rose: một tên gọi khác của cây rush rose trong một số ngữ cảnh.
  • Helianthemum: tên khoa học của chi thực vật chứa cây rush rose.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rush rose".
Thành ngữ liên quan
  • "As resilient as a rush rose": kiên cường như cây rush rose (ám chỉ khả năng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt).
    • Despite the drought, the farmer's spirit was as resilient as a rush rose. (Bất chấp hạn hán, tinh thần của người nông dân vẫn kiên cường như cây rush rose.)